Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
挙手の礼
[Cử Thủ Lễ]
きょしゅのれい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
chào tay
Hán tự
挙
Cử
nâng lên
手
Thủ
tay
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao