挙国一致 [Cử Quốc Nhất Trí]
きょこくいっち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đoàn kết quốc gia