Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
按針
[Án Châm]
あんじん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hoa tiêu (tàu thuyền)
Hán tự
按
Án
giữ; xem xét; điều tra
針
Châm
kim; ghim