按腹 [Án Phúc]
あんぷく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xoa bóp bụng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xoa bóp bụng