Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指貫
[Chỉ Quán]
指ぬき
[Chỉ]
指貫き
[Chỉ Quán]
ゆびぬき
🔊
Danh từ chung
ống chỉ
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
貫
Quán
xuyên qua; 8 1/3lbs