Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指触乾燥
[Chỉ Xúc Can Táo]
ししょくかんそう
🔊
Danh từ chung
khô khi chạm vào
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
燥
Táo
khô; khô cạn