Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指触り
[Chỉ Xúc]
指ざわり
[Chỉ]
ゆびざわり
🔊
Danh từ chung
cảm giác khi chạm
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột