指背歩行 [Chỉ Bối Bộ Hành]
しはいほこう
Danh từ chung
đi bằng khớp ngón tay (ví dụ như tinh tinh, v.v.)
Danh từ chung
đi bằng khớp ngón tay (ví dụ như tinh tinh, v.v.)