Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指紋認証
[Chỉ Văn Nhận Chứng]
しもんにんしょう
🔊
Danh từ chung
nhận diện vân tay
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
紋
Văn
huy hiệu; hoa văn
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
証
Chứng
chứng cứ