Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指示棒
[Chỉ Thị Bổng]
しじぼう
🔊
Danh từ chung
gậy chỉ
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ