Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指示変数
[Chỉ Thị 変 Số]
しじへんすう
🔊
Danh từ chung
biến số chỉ thị
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
数
Số
số; sức mạnh