Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指甲花
[Chỉ Giáp Hoa]
しこうか
🔊
Danh từ chung
henna
🔗 ヘンナ
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
甲
Giáp
áo giáp; giọng cao; hạng A; hạng nhất; trước đây; mu bàn chân; mai rùa
花
Hoa
hoa