指標データ項目 [Chỉ Tiêu Hạng Mục]
しひょうデータこうもく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mục dữ liệu chỉ số
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mục dữ liệu chỉ số