指数関数 [Chỉ Số Quan Số]

しすうかんすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

hàm số mũ

JP: あのー、先生せんせい黒板こくばんいてあるの、指数しすう関数かんすうじゃなくて三角さんかく関数かんすうですけど・・・。

VI: "Thưa giáo viên, cái viết trên bảng không phải là hàm số mũ mà là hào số lượng giác."