Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指揮車
[Chỉ Huy Xa]
しきしゃ
🔊
Danh từ chung
xe chỉ huy cứu hỏa
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
揮
Huy
vung; lắc
車
Xa
xe