Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指揮所
[Chỉ Huy Sở]
しきじょ
🔊
Danh từ chung
trạm chỉ huy
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
揮
Huy
vung; lắc
所
Sở
nơi; mức độ
Từ liên quan đến 指揮所
GHQ
ジー・エイチ・キュー
Tổng hành dinh