Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指導要録
[Chỉ Đạo Yêu Lục]
しどうようろく
🔊
Danh từ chung
hồ sơ hướng dẫn tích lũy
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
要
Yêu
cần; điểm chính
録
Lục
ghi chép