Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指導室
[Chỉ Đạo Thất]
しどうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng tư vấn; phòng hướng dẫn
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
室
Thất
phòng