Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指導原理
[Chỉ Đạo Nguyên Lý]
しどうげんり
🔊
Danh từ chung
nguyên tắc chỉ đạo
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật