Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指定銘柄
[Chỉ Định Minh Bính]
していめいがら
🔊
Danh từ chung
cổ phiếu chỉ định
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
銘
Minh
khắc; chữ ký
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục