Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指定子
[Chỉ Định Tử]
していし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mô tả
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
子
Tử
trẻ em