Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指呼の間
[Chỉ Hô Gian]
しこのかん
🔊
Danh từ chung
khoảng cách gọi
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
間
Gian
khoảng cách; không gian