指向 [Chỉ Hướng]

しこう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

được định hướng (về phía); chỉ (về phía); hướng (về phía)

🔗 志向

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

hướng (ví dụ: micro)

Danh từ dùng như hậu tố

-hướng