指名手配 [Chỉ Danh Thủ Phối]
しめいてはい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đưa (một nghi phạm được nêu tên) vào danh sách truy nã
JP: そもそも指名手配されただけでは「犯人」じゃないです。
VI: Ban đầu chỉ bị truy nã chưa có nghĩa là "thủ phạm".
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お兄ちゃん、このお魚本当に美味しいの?黒鯛が極道に落ちて、全国指名手配されたみたいなお魚だよ?
Anh ơi, con cá này thật sự ngon hả? Nó trông như con cá đen bị sa ngã thành yakuza rồi bị truy nã toàn quốc ấy!