Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指名ドライバー
[Chỉ Danh]
しめいドライバー
🔊
Danh từ chung
tài xế chỉ định
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
名
Danh
tên; nổi tiếng