指使い [Chỉ Sử]
指遣い [Chỉ Khiển]
ゆびづかい
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
cách bấm ngón tay
🔗 運指
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
cách bấm ngón tay
🔗 運指