Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
指了図
[Chỉ Liễu Đồ]
しりょうず
🔊
Danh từ chung
vị trí kết thúc ván cờ
Hán tự
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
了
Liễu
hoàn thành; kết thúc
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch