指を折る [Chỉ Chiết]

ゆびをおる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

đếm trên ngón tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ろうとしてもゆびよわくなりすぎていた。
Dù cố gắng gập lại nhưng ngón tay đã quá yếu.