指し値 [Chỉ Trị]
指値 [Chỉ Trị]
さしね
Danh từ chung
giá giới hạn (trong giao dịch cổ phiếu); giới hạn giá
Danh từ chung
giá giới hạn (trong giao dịch cổ phiếu); giới hạn giá