Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
持株会社
[Trì Chu Hội Xã]
持ち株会社
[Trì Chu Hội Xã]
もちかぶがいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty mẹ
Hán tự
持
Trì
cầm; giữ
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ