Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
持戒
[Trì Giới]
じかい
🔊
Danh từ chung
giữ giới
Hán tự
持
Trì
cầm; giữ
戒
Giới
giới răn