持将棋 [Trì Tương Kỳ]
じしょうぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cờ nhật
trận đấu hòa; bế tắc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cờ nhật
trận đấu hòa; bế tắc