Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
持参金
[Trì Tam Kim]
じさんきん
🔊
Danh từ chung
của hồi môn
Hán tự
持
Trì
cầm; giữ
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
金
Kim
vàng
Từ liên quan đến 持参金
化粧料
けしょうりょう
tiền tiêu vặt của phụ nữ; tiền trả cho thợ trang điểm