Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
持久走
[Trì Cửu Tẩu]
じきゅうそう
🔊
Danh từ chung
chạy bền
Hán tự
持
Trì
cầm; giữ
久
Cửu
lâu dài
走
Tẩu
chạy