持てる者 [Trì Giả]
もてるもの
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
(những) người có; những người có
Trái nghĩa: 持たざる者
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
(những) người có; những người có
Trái nghĩa: 持たざる者