Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
持ち票
[Trì Phiếu]
もちひょう
🔊
Danh từ chung
phân bổ phiếu bầu
Hán tự
持
Trì
cầm; giữ
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu