持ち札 [Trì Trát]

持札 [Trì Trát]

もちふだ

Danh từ chung

bài trong tay; bài của mình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

1ドルさつをおちですか。
Bạn có tờ một đô la không?
番号ばんごうさつをおちになっておください。
Xin vui lòng cầm thẻ số và chờ đợi.