持ち回り閣議 [Trì Hồi Các Nghị]
もちまわりかくぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chung
hội nghị nội các luân phiên