持ち出し [Trì Xuất]
持出し [Trì Xuất]
持出 [Trì Xuất]
もちだし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chung
mang ra ngoài
Danh từ chung
tự bỏ tiền
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kiến trúc
dầm chìa
Danh từ chung
gia cố dưới đường may