Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拾い主
[Thập Chủ]
ひろいぬし
🔊
Danh từ chung
người tìm thấy (tài sản bị mất)
Hán tự
拾
Thập
nhặt; tìm thấy
主
Chủ
chủ; chính