拳万 [Quyền Vạn]

げんまん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hứa ngoéo tay

🔗 指切りげんまん、嘘ついたら針千本飲ます; 指切り