Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拡張期
[Khuếch Trương Kỳ]
かくちょうき
🔊
Danh từ chung
kỳ giãn
Hán tự
拡
Khuếch
mở rộng; kéo dài
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian