Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拡大路線
[Khuếch Đại Lộ Tuyến]
かくだいろせん
🔊
Danh từ chung
chính sách mở rộng
Hán tự
拡
Khuếch
mở rộng; kéo dài
大
Đại
lớn; to
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến