拡声 [Khuếch Thanh]
かくせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khuếch đại giọng nói
🔗 拡声器
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khuếch đại giọng nói
🔗 拡声器