拝領 [Bài Lĩnh]
はいりょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nhận từ cấp trên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nhận từ cấp trên