Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拝請
[Bài Thỉnh]
はいしょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
mời khiêm tốn
Hán tự
拝
Bài
thờ cúng; tôn thờ; cầu nguyện
請
Thỉnh
mời; hỏi