拝聞 [Bài Văn]
はいぶん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nghe; lắng nghe
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nghe; lắng nghe