Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拝み箸
[Bài Trứ]
おがみばし
🔊
Danh từ chung
chắp đũa như cầu nguyện
Hán tự
拝
Bài
thờ cúng; tôn thờ; cầu nguyện
箸
Trứ
đũa