Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
招木
[Chiêu Mộc]
機躡
[Cơ Niếp]
蹋木
[Đạp Mộc]
まねき
🔊
Danh từ chung
phần của khung cửi
Hán tự
招
Chiêu
mời; triệu tập
木
Mộc
cây; gỗ
機
Cơ
máy móc; cơ hội
躡
Niếp
giẫm lên
蹋
Đạp
giẫm lên; vấp ngã