Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拘縮
[Câu Súc]
こうしゅく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh lý học
co cứng
Hán tự
拘
Câu
bắt giữ; nắm giữ; quan tâm; tuân thủ; mặc dù
縮
Súc
co lại; giảm